overdraft credit

overdraft credit

A customer uses overdraft credit to cover a small purchase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín dụng thấu chi: "overdraft credit" một loại tín dụng ngân hàng cung cấp để cho phép khách hàng rút tiền vượt quá số dư hiện trong tài khoản của họ, lên đến một hạn mức nhất định. Đây một hình thức cho vay ngắn hạn, thường đi kèm với lãi suất hoặc phí.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đã phê duyệt hạn mức tín dụng thấu chi 5.000 đô la cho tài khoản séc của tôi.)
  • (Sử dụng tín dụng thấu chi có thể giúp bạn tránh séc bị từ chối, nhưng có thể phát sinh phí cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an overdraft credit facility": một hạn mức tín dụng thấu chi.

    • Many businesses have an overdraft credit facility to manage cash flow fluctuations. (Nhiều doanh nghiệp hạn mức tín dụng thấu chi để quản lý biến động dòng tiền.)
  • "to exceed one's overdraft credit limit": vượt quá hạn mức tín dụng thấu chi.

    • If you exceed your overdraft credit limit, the bank may charge additional penalties. (Nếu bạn vượt quá hạn mức tín dụng thấu chi, ngân hàng có thể tính thêm tiền phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Overdraft (n): thấu chi (chỉ hành động hoặc số tiền vượt quá số dư).
    • He had an overdraft of $200 last month. (Anh ấy đã bị thấu chi 200 đô la vào tháng trước.)
  • Overdraft protection (n): bảo vệ thấu chi (dịch vụ ngân hàng tự động chuyển tiền để tránh thấu chi).
    • I signed up for overdraft protection to avoid fees. (Tôi đã đăng ký dịch vụ bảo vệ thấu chi để tránh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Tín dụng thấu chi: "overdraft facility" (hạn mức thấu chi).
  • Vay thấu chi: "overdraft loan" (khoản vay thấu chi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw on overdraft credit: rút tiền từ hạn mức tín dụng thấu chi.
    • She had to draw on her overdraft credit to pay the urgent bill. ( ấy phải rút tiền từ hạn mức tín dụng thấu chi để thanh toán hóa đơn khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red: bị thấu chi, trong tình trạng nợ (thường dùng trong tài chính).
    • My account went in the red after I used too much overdraft credit. (Tài khoản của tôi bị thấu chi sau khi tôi sử dụng quá nhiều tín dụng thấu chi.)